national labor relations board

national labor relations board

The National Labor Relations Board reviews a union election petition.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia: "national labor relations board" (viết tắt: NLRB) một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp giữa người sử dụng lao động các tổ chức công đoàn. Cơ quan này thực thi luật lao động liên bang, bảo vệ quyền của người lao động trong việc tổ chức công đoàn thương lượng tập thể.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia đã phán quyết rằng công ty đã vi phạm quyền của người lao động.)
  • (Công đoàn đã nộp đơn khiếu nại lên Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the jurisdiction of the National Labor Relations Board": thuộc thẩm quyền của Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia.

    • All disputes regarding unfair labor practices are under the jurisdiction of the National Labor Relations Board. (Mọi tranh chấp liên quan đến hành vi lao động không công bằng đều thuộc thẩm quyền của Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia.)
  • "National Labor Relations Board election": cuộc bầu cử do NLRB tổ chức để công nhận công đoàn.

    • The workers voted in a National Labor Relations Board election to form a union. (Công nhân đã bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử của Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia để thành lập công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor Relations Board (LRB): Hội đồng Quan hệ Lao động (có thể cấp tiểu bang, không phải liên bang).

    • The state labor relations board handled the case. (Hội đồng Quan hệ Lao động tiểu bang đã xử lý vụ việc.)
  • National Labor Relations Act: Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia (luật cơ bản thành lập NLRB).

    • The National Labor Relations Act guarantees workers the right to organize. (Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia bảo đảm quyền tổ chức của người lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • NLRB: viết tắt của "national labor relations board".
  • Labor arbitration agency: cơ quan trọng tài lao động (thuật ngữ chung, không chính xác bằng NLRB).
Các cụm từ liên quan
  • "to bring a case before the NLRB": đưa một vụ việc ra trước NLRB.

    • The workers decided to bring a case before the NLRB. (Công nhân quyết định đưa vụ việc ra trước NLRB.)
  • "NLRB ruling": phán quyết của NLRB.

    • The NLRB ruling set a precedent for future cases. (Phán quyết của NLRB đã tạo ra tiền lệ cho các vụ việc trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to the board": đưa vấn đề lên Hội đồng (thường ám chỉ NLRB trong bối cảnh lao động).
    • If the negotiation fails, we will have to go to the board. (Nếu đàm phán thất bại, chúng tôi sẽ phải đưa vấn đề lên Hội đồng.)